hated
/ˈflat-ˌhat/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của hate
Tính từ
- Không thích; ghê tởm; bị chửi rủa.Disliked; odious; reviled.bitterly hatedghét cay đắng
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ghétsimple past and past participle of hate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish