hated

/ˈflat-ˌhat/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của hate
Tính từ
  1. Không thích; ghê tởm; bị chửi rủa.
    Disliked; odious; reviled.
    bitterly hated
    ghét cay đắng
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ghét
    simple past and past participle of hate
🎬 Nghe “hated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish