hateful

/ˈheɪtfəl/
tính từ
  • Đầy căm thù, đầy căm hờn.
  • Đáng căm thù, đáng căm hờn, đáng căm ghét.
Tính từ
  1. Khơi dậy cảm giác căm ghét.
    Evoking a feeling of hatred.
    1935, Somerset Maugham, "The Voice of the Turtle." « She was hateful, of course, but she was irresistible. »
    1935, Somerset Maugham, "Tiếng nói của Rùa." “Tất nhiên là cô ấy rất đáng ghét, nhưng cô ấy không thể cưỡng lại được. »
    Từ đồng nghĩa:odious
  2. Không thích.
    Dislikeable.
  3. Đầy hận thù.
    Full of hatred.
  4. (ẩn dụ) Bigoted.
    (metonymic) Bigoted.
🎬 Nghe “hateful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish