hat
/ˈhæt/danh từ
- Cái mũ ((thường) có vành).
động từ
- Đội mũ cho (ai).
Danh từ
- (quần áo) Đồ che đầu, thường có dạng hình nón, mái vòm hoặc hình trụ, đóng ở đầu trên và đôi khi có vành và các vật trang trí khác.(clothing) A covering for the head, often in the approximate form of a cone, dome or cylinder closed at its top end, and sometimes having a brim and other decoration.
- (nghĩa bóng) Một vai trò hoặc năng lực cụ thể mà một người có thể đảm nhận.(figuratively) A particular role or capacity that a person might fill.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ vật chứa nào mà từ đó tên hoặc số được rút ra trong xổ số.(figuratively) Any receptacle from which names or numbers are pulled out in a lottery.
- (trò chơi điện tử) Công tắc mũ.(video games) A hat switch.
Động từ
- (thông tục) Đội mũ lên.(transitive) To place a hat on.
- (thông tục) Bổ nhiệm làm hồng y.(transitive) To appoint as cardinal.
- (Nội động) Đi mua mũ.(intransitive) To shop for hats.
- (Scotland, Bắc Anh hoặc lỗi thời) quá khứ đơn giản của hit(Scotland, Northern England or obsolete) simple past of hit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish