hat

/ˈhæt/
danh từ
  • Cái mũ ((thường) có vành).
động từ
  • Đội mũ cho (ai).
Danh từ
  1. (quần áo) Đồ che đầu, thường có dạng hình nón, mái vòm hoặc hình trụ, đóng ở đầu trên và đôi khi có vành và các vật trang trí khác.
    (clothing) A covering for the head, often in the approximate form of a cone, dome or cylinder closed at its top end, and sometimes having a brim and other decoration.
    Từ đồng nghĩa:gold hatbandtuft
  2. (nghĩa bóng) Một vai trò hoặc năng lực cụ thể mà một người có thể đảm nhận.
    (figuratively) A particular role or capacity that a person might fill.
    Từ đồng nghĩa:gold hatbandtuft
  3. (nghĩa bóng) Bất kỳ vật chứa nào mà từ đó tên hoặc số được rút ra trong xổ số.
    (figuratively) Any receptacle from which names or numbers are pulled out in a lottery.
    Từ đồng nghĩa:gold hatbandtuft
  4. (trò chơi điện tử) Công tắc mũ.
    (video games) A hat switch.
    Từ đồng nghĩa:gold hatbandtuft
Động từ
  1. (thông tục) Đội mũ lên.
    (transitive) To place a hat on.
  2. (thông tục) Bổ nhiệm làm hồng y.
    (transitive) To appoint as cardinal.
  3. (Nội động) Đi mua mũ.
    (intransitive) To shop for hats.
  4. (Scotland, Bắc Anh hoặc lỗi thời) quá khứ đơn giản của hit
    (Scotland, Northern England or obsolete) simple past of hit
🎬 Nghe “hat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish