hatchet

/ˈhætʃət/
danh từ
  • Cái rìu nhỏ.
Danh từ
  1. Một chiếc rìu nhỏ, nhẹ có cán ngắn; một chiếc tomahawk.
    A small, light axe with a short handle; a tomahawk.
  2. (nghĩa bóng) Sự hiếu chiến, sự thù địch; sự chỉ trích gay gắt.
    (figurative) Belligerence, animosity; harsh criticism.
    to bury the hatchet
    chôn cái rìu
Động từ
  1. (Động) Cắt bằng rìu.
    (transitive) To cut with a hatchet.
🎬 Nghe “hatchet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish