hatchet
/ˈhætʃət/danh từ
- Cái rìu nhỏ.
Danh từ
- Một chiếc rìu nhỏ, nhẹ có cán ngắn; một chiếc tomahawk.A small, light axe with a short handle; a tomahawk.
- (nghĩa bóng) Sự hiếu chiến, sự thù địch; sự chỉ trích gay gắt.(figurative) Belligerence, animosity; harsh criticism.to bury the hatchetchôn cái rìu
Động từ
- (Động) Cắt bằng rìu.(transitive) To cut with a hatchet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hatchet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish