odious
/ˈoʊdijəs/tính từ
- Ghê tởm.
Tính từ
- Khơi dậy hoặc gây ra sự ghét bỏ, ác cảm hoặc khó chịu mãnh liệt.Arousing or meriting strong dislike, aversion, or intense displeasure.Scrubbing the toilets in the bar at the end of a Saturday night is an odious task.Cọ rửa nhà vệ sinh trong quán bar vào cuối tối thứ Bảy là một công việc khó chịu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “odious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish