hazardousness

/ˈha-zər-dəs/
Danh từ
  1. Tình trạng nguy hiểm
    The condition of being hazardous
🎬 Nghe “hazardousness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish