hay
/ˈheɪ/danh từ
- Cỏ khô (cho súc vật ăn).
động từ
- Phơi khô (cỏ).
- Trồng cỏ (một mảnh đất).
- Cho ăn cỏ khô.
- Dỡ cỏ phơi khô.
Danh từ
- (không đếm được) Cỏ cắt và phơi khô để dùng làm thức ăn cho gia súc.(uncountable) Grass cut and dried for use as animal fodder.
- (đếm được) Bất kỳ sự kết hợp nào của cây lá xanh dùng làm thức ăn gia súc.(countable) Any mix of green leafy plants used for fodder.
- (từ lóng) cần sa; cần sa.(slang) Cannabis; marijuana.I would like some of that hay. Enclose $20.Tôi muốn một ít cỏ khô đó. Kèm theo $20.
- Một tấm lưới bao quanh nơi ẩn náu của động vật, đặc biệt là thỏ.A net set around the haunt of an animal, especially a rabbit.
Động từ
- Cắt cỏ hoặc cây thảo mộc để sử dụng làm thức ăn cho động vật.To cut grasses or herb plants for use as animal fodder.
- Đặt bẫy bắt thỏ.To lay snares for rabbits.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish