hay

/ˈheɪ/
danh từ
  • Cỏ khô (cho súc vật ăn).
động từ
  • Phơi khô (cỏ).
  • Trồng cỏ (một mảnh đất).
  • Cho ăn cỏ khô.
  • Dỡ cỏ phơi khô.
Danh từ
  1. (không đếm được) Cỏ cắt và phơi khô để dùng làm thức ăn cho gia súc.
    (uncountable) Grass cut and dried for use as animal fodder.
  2. (đếm được) Bất kỳ sự kết hợp nào của cây lá xanh dùng làm thức ăn gia súc.
    (countable) Any mix of green leafy plants used for fodder.
  3. (từ lóng) cần sa; cần sa.
    (slang) Cannabis; marijuana.
    I would like some of that hay. Enclose $20.
    Tôi muốn một ít cỏ khô đó. Kèm theo $20.
  4. Một tấm lưới bao quanh nơi ẩn náu của động vật, đặc biệt là thỏ.
    A net set around the haunt of an animal, especially a rabbit.
Động từ
  1. Cắt cỏ hoặc cây thảo mộc để sử dụng làm thức ăn cho động vật.
    To cut grasses or herb plants for use as animal fodder.
  2. Đặt bẫy bắt thỏ.
    To lay snares for rabbits.
🎬 Nghe “hay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish