hazy
/ˈheɪzi/danh từ
- Mù sương; mù mịt.
- Lờ mờ, mơ hồ.
- Chếnh choáng say, ngà ngà say.
Tính từ
- Dày đặc hoặc bị che khuất bởi sương mù.Thick or obscured with haze.a hazy view of the polluted city streetmột khung cảnh mờ ảo của đường phố ô nhiễm
- Không rõ ràng hoặc minh bạch.Not clear or transparent.
- che khuất; bối rối; không rõ ràng.Obscure; confused; not clear.a hazy argumentmột cuộc tranh luận mơ hồ
Danh từ
- Một loạt các loại bia (thường là bia nhạt, bia nhạt Ấn Độ hoặc bia nhạt Ấn Độ gấp đôi) có màu vàng với cảm giác mềm mại trong miệng và vị ngọt hơn so với loại bia không đục.A variety of beer (typically a pale ale, India pale ale, or double India pale ale) golden in color with softer mouthfeel and sweeter taste than its non-hazy counterpart.What hazies do you have on tap?Bạn có những mối nguy hiểm gì?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hazy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish