hayseed

/ˈhā-ˌsēd/
danh từ
  • Hạt cỏ.
  • Vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo... ).
  • , (thông tục) người quê mùa cục mịch.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Hạt cỏ đã trở thành cỏ khô.
    (countable, uncountable) Seeds from grass that has become hay.
  2. (đếm được, không đếm được) Sợi cỏ khô dính vào quần áo, v.v.
    (countable, uncountable) Cruft from bits of hay that sticks to clothing, etc.
  3. (đếm được) Người quê mùa; một yokel hoặc một người da ngăm.
    (countable) A rustic person; a yokel or bumpkin.
Tính từ
  1. Đặc điểm hoặc phù hợp với một hạt cỏ khô (người); mộc mạc, hoang vu, tù túng.
    Characteristic of or befitting a hayseed (person); rustic, uncultivated, backwater.
🎬 Nghe “hayseed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish