hayseed
/ˈhā-ˌsēd/danh từ
- Hạt cỏ.
- Vụn cỏ khô (bám vào người, quần áo... ).
- , (thông tục) người quê mùa cục mịch.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Hạt cỏ đã trở thành cỏ khô.(countable, uncountable) Seeds from grass that has become hay.
- (đếm được, không đếm được) Sợi cỏ khô dính vào quần áo, v.v.(countable, uncountable) Cruft from bits of hay that sticks to clothing, etc.
- (đếm được) Người quê mùa; một yokel hoặc một người da ngăm.(countable) A rustic person; a yokel or bumpkin.
Tính từ
- Đặc điểm hoặc phù hợp với một hạt cỏ khô (người); mộc mạc, hoang vu, tù túng.Characteristic of or befitting a hayseed (person); rustic, uncultivated, backwater.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hayseed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish