hawks

/ˈhɔks/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hawk
Danh từ
  1. số nhiều của diều hâu
    plural of hawk
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị diều hâu
    third-person singular simple present indicative of hawk
🎬 Nghe “hawks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish