hawks
/ˈhɔks/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của hawk
Danh từ
- số nhiều của diều hâuplural of hawk
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị diều hâuthird-person singular simple present indicative of hawk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hawks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish