headwear
/ˈhɛdˌweə(r)/Danh từ
- Quần áo đội trên đầu (ví dụ: mũ, mũ bảo hiểm, mũ đội đầu, khăn trùm đầu).Clothing worn on the head (e.g. hats, helmets, headdresses, headscarves).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “headwear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish