promontory

/ˈprɑːmənˌtori/
danh từ
  • Mũi đất.
  • Chỗ lồi lên (ở cơ thể).
🎬 Nghe “promontory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish