heady
/ˈhɛdi/tính từ
- Nóng nảy, hung hăng, hung dữ (người, hành động).
- Nặng, dễ bốc lên đầu, dễ làm say (rượu).
Tính từ
- Say sưa hoặc choáng váng.Intoxicating or stupefying.The cocktail was a heady mixture of spirits.Cocktail là một hỗn hợp mạnh mẽ của rượu mạnh.
- Có xu hướng làm rối loạn tâm trí hoặc giác quan.Tending to upset the mind or senses.We looked out from a heady outcrop of rock.Chúng tôi nhìn ra từ một mỏm đá nhô cao.
- Phấn khởi.Exhilarating.The rock concert was a heady mixture of their greatest hits.Buổi hòa nhạc rock là sự kết hợp tuyệt vời của những bản hit hay nhất của họ.
- Trí tuệ.Intellectual.Kierkegaard is rather heady reading for a high school student.Kierkegaard là một cuốn sách khá hấp dẫn đối với một học sinh trung học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish