heady

/ˈhɛdi/
tính từ
  • Nóng nảy, hung hăng, hung dữ (người, hành động).
  • Nặng, dễ bốc lên đầu, dễ làm say (rượu).
Tính từ
  1. Say sưa hoặc choáng váng.
    Intoxicating or stupefying.
    The cocktail was a heady mixture of spirits.
    Cocktail là một hỗn hợp mạnh mẽ của rượu mạnh.
  2. Có xu hướng làm rối loạn tâm trí hoặc giác quan.
    Tending to upset the mind or senses.
    We looked out from a heady outcrop of rock.
    Chúng tôi nhìn ra từ một mỏm đá nhô cao.
  3. Phấn khởi.
    Exhilarating.
    The rock concert was a heady mixture of their greatest hits.
    Buổi hòa nhạc rock là sự kết hợp tuyệt vời của những bản hit hay nhất của họ.
  4. Trí tuệ.
    Intellectual.
    Kierkegaard is rather heady reading for a high school student.
    Kierkegaard là một cuốn sách khá hấp dẫn đối với một học sinh trung học.
🎬 Nghe “heady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish