hectic
/ˈhɛktɪk/tính từ
- Cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa.
- Lao phổi; mắc bệnh lao phổi.
- Ửng đỏ vì lên cơn sốt.
danh từ
- Sốt lao phổi.
- Người mắc bệnh lao phổi.
- Sự ửng đỏ vì lên cơn sốt.
Tính từ
- (nghĩa bóng) Rất bận rộn với hoạt động và sự bối rối.(figurative) Very busy with activity and confusion.The city center is so hectic at 8 in the morning that I go to work an hour beforehand to avoid the crowdsTrung tâm thành phố nhộn nhịp lúc 8 giờ sáng nên tôi phải đi làm trước cả tiếng để tránh đám đôngTừ đồng nghĩa:feverish
- (lỗi thời) Biểu thị một loại sốt kèm theo tiêu chảy và các bệnh suy nhược tương tự, đặc trưng bởi má đỏ bừng và da khô.(obsolete) Denoting a type of fever accompanying consumption and similar wasting diseases, characterised by flushed cheeks and dry skin.hectic fevercơn sốt dữ dội
- (lỗi thời) Liên quan đến hoặc có triệu chứng của cơn sốt như vậy.(obsolete) Pertaining to or symptomatic of such a fever.
Danh từ
- Một cơn sốt dữ dội.A hectic fever.
- Một cơn đỏ bừng giống như do một cơn sốt gây ra.A flush like one produced by such a fever.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hectic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish