hectic

/ˈhɛktɪk/
tính từ
  • Cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa.
  • Lao phổi; mắc bệnh lao phổi.
  • Ửng đỏ vì lên cơn sốt.
danh từ
  • Sốt lao phổi.
  • Người mắc bệnh lao phổi.
  • Sự ửng đỏ vì lên cơn sốt.
Tính từ
  1. (nghĩa bóng) Rất bận rộn với hoạt động và sự bối rối.
    (figurative) Very busy with activity and confusion.
    The city center is so hectic at 8 in the morning that I go to work an hour beforehand to avoid the crowds
    Trung tâm thành phố nhộn nhịp lúc 8 giờ sáng nên tôi phải đi làm trước cả tiếng để tránh đám đông
    Từ đồng nghĩa:feverish
  2. (lỗi thời) Biểu thị một loại sốt kèm theo tiêu chảy và các bệnh suy nhược tương tự, đặc trưng bởi má đỏ bừng và da khô.
    (obsolete) Denoting a type of fever accompanying consumption and similar wasting diseases, characterised by flushed cheeks and dry skin.
    hectic fever
    cơn sốt dữ dội
  3. (lỗi thời) Liên quan đến hoặc có triệu chứng của cơn sốt như vậy.
    (obsolete) Pertaining to or symptomatic of such a fever.
Danh từ
  1. Một cơn sốt dữ dội.
    A hectic fever.
  2. Một cơn đỏ bừng giống như do một cơn sốt gây ra.
    A flush like one produced by such a fever.
🎬 Nghe “hectic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish