heck
/ˈhɛk/danh từ
- Cái đăng (đặt ở ngang sông để bắt cá).
- Địa ngục.
- Đồ quỷ tha!, đồ chết tiệt.
Thán từ
- (nghĩa bóng) Địa ngục.(euphemistic) Hell.Heck, what did I expect? It's too muddy out to go biking today.Chết tiệt, tôi đã mong đợi điều gì nhỉ? Hôm nay đi xe đạp bùn quá.
Danh từ
- (nghĩa bóng) Địa ngục.(euphemistic) Hell.You can go to heck as far as I'm concerned.Bạn có thể đi xa như tôi quan tâm.Từ đồng nghĩa:under hell
- Chốt hoặc chốt của một cánh cửa.The bolt or latch of a door.
- Một cái giá để gia súc ăn.A rack for cattle to feed at.
- (lỗi thời) Cửa, đặc biệt là cửa có một phần bằng lưới.(obsolete) A door, especially one partly of latticework.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish