heckle

/ˈhɛkəl/
danh từ
  • Hackle.
động từ
  • Chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép.
  • Kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả).
  • Truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử... ).
🎬 Nghe “heckle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish