hehe

/hɛhɛ/
Thán từ
  1. Gần giống với âm thanh của một tiếng cười khúc khích tinh nghịch.
    An approximation to the sound of a mischievous giggle.
    And then his trousers fell down, hehe.
    Và rồi chiếc quần của anh ấy tụt xuống, hehe.
🎬 Nghe “hehe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish