heir class
/ɛr klæs/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "heir class". Phiên âm /ɛr klæs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "heir class" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “heir class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish