helve

/ˈhelv/
danh từ
  • Cán (rìu, búa).
động từ
  • Tra cán (vào rìu, búa... ).
Danh từ
  1. Tay cầm hoặc một nửa của dụng cụ hoặc vũ khí.
    The handle or haft of a tool or weapon.
  2. Một chiếc búa rèn được nâng lên nhờ một cam tác động lên mặt tựa giữa điểm tựa và đầu búa.
    A forge hammer lifted by a cam acting on the helve between the fulcrum and the head.
Động từ
  1. (ngoại động) Trang bị (một cái rìu, v.v.) một cái tay cầm.
    (transitive) To furnish (an axe, etc.) with a helve.
🎬 Nghe “helve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish