helve
/ˈhelv/danh từ
- Cán (rìu, búa).
động từ
- Tra cán (vào rìu, búa... ).
Danh từ
- Tay cầm hoặc một nửa của dụng cụ hoặc vũ khí.The handle or haft of a tool or weapon.
- Một chiếc búa rèn được nâng lên nhờ một cam tác động lên mặt tựa giữa điểm tựa và đầu búa.A forge hammer lifted by a cam acting on the helve between the fulcrum and the head.
Động từ
- (ngoại động) Trang bị (một cái rìu, v.v.) một cái tay cầm.(transitive) To furnish (an axe, etc.) with a helve.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “helve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish