helpmate
/ˈhɛlpˌmeɪt/danh từ
- Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
- Bạn đời (vợ, chồng).
Danh từ
- Một người cung cấp sự giúp đỡ hoặc đồng hành.A person who supplies help or companionship.
- Một người vợ hoặc người phối ngẫu.A wife or spouse.
- (cờ vua) Một vấn đề giải trí trong cờ vua trong đó cả hai bên hợp tác để đạt được một mục tiêu cụ thể.(chess) A recreational problem in chess in which both sides cooperate to achieve a specific goal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “helpmate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish