helpmate

/ˈhɛlpˌmeɪt/
danh từ
  • Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
  • Bạn đời (vợ, chồng).
Danh từ
  1. Một người cung cấp sự giúp đỡ hoặc đồng hành.
    A person who supplies help or companionship.
    Từ đồng nghĩa:aidehelpertutor
  2. Một người vợ hoặc người phối ngẫu.
    A wife or spouse.
  3. (cờ vua) Một vấn đề giải trí trong cờ vua trong đó cả hai bên hợp tác để đạt được một mục tiêu cụ thể.
    (chess) A recreational problem in chess in which both sides cooperate to achieve a specific goal.
🎬 Nghe “helpmate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish