helpmeet

/ˈhɛlpˌmiːt/
danh từ
  • Đồng chí, đồng sự, người cộng tác.
  • Bạn đời (vợ, chồng).
Danh từ
  1. Một đối tác hữu ích, đặc biệt là người phối ngẫu.
    A helpful partner, particularly a spouse.
    [on vocabulary errors] … and helpmates for meet-helps—the difference of the meaning of the two words is so obvious, that it is surprising it should have escaped attention.—A person may be a helpmate and at the same time be very far from being a help-meet, which is here intended.
    [về các lỗi từ vựng] … và những người bạn giúp đỡ trong những cuộc gặp gỡ-giúp đỡ—sự khác biệt về ý nghĩa của hai từ quá rõ ràng, đến nỗi thật đáng ngạc nhiên là nó lại không được chú ý.—Một người có thể là một người bạn giúp đỡ và đồng thời còn rất xa mới trở thành một cuộc gặp gỡ giúp đỡ, như dự định ở đây.
🎬 Nghe “helpmeet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish