hem
/ˈhɛm/danh từ
- Đường viền (áo, quần... ).
- Tiếng e hèm; tiếng đằng hắng, tiếng hắng giọng.
động từ
- Viền.
- Bao vây, bao bọc, bao quanh.
- E hèm; đằng hắng, hắng giọng.
- Hèm!, e hèm!
Thán từ
- Được sử dụng để lấp đầy khoảng trống khi tạm dừng bằng âm thanh được phát âm.Used to fill in the gap of a pause with a vocalized sound.
Danh từ
- Lời nói hoặc âm thanh của giọng nói như "hem", thường thể hiện sự do dự hoặc nghi ngờ, đôi khi được sử dụng để thu hút sự chú ý.An utterance or sound of the voice like "hem", often indicative of hesitation or doubt, sometimes used to call attention.his morning hemsbuổi sáng của anh ấy
- (may vá) Đường viền của quần áo được gấp đôi lại và khâu lại với nhau để hoàn thiện mép và tránh bị sờn.(sewing) The border of an article of clothing doubled back and stitched together to finish the edge and prevent it from fraying.
- Một vành hoặc lề của một cái gì đó.A rim or margin of something.
- Trong thiết kế kim loại tấm, một vành hoặc cạnh có thể tự gập lại để tạo ra một cạnh mịn và tăng độ bền hoặc độ cứng.In sheet metal design, a rim or edge folded back on itself to create a smooth edge and to increase strength or rigidity.
Động từ
- Tạo ra âm thanh được thể hiện bằng từ viền; ngập ngừng khi nói chuyện.To make the sound expressed by the word hem; to hesitate in speaking.
- (may vá, nội động từ) Làm viền.(sewing, intransitive) To make a hem.
- (thông tục) Viền hoặc tạo đường viền cho một vật gì đó.(transitive) To put hem on an article of clothing, to edge or put a border on something.
- (thông tục) Đóng lại, bao bọc, nhốt lại; để bao quanh một cái gì đó hoặc ai đó một cách hạn chế.(transitive) To shut in, enclose, confine; to surround something or someone in a confining way.A small yard hemmed about by a tall hedge.Một khoảng sân nhỏ có hàng rào cao bao quanh.
Đại từ
- Hình thức lỗi thời của chúng.Obsolete form of 'em.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish