herbivore

/ˈhɚbəˌvoɚ/
danh từ
  • Động vật ăn cỏ.
Danh từ
  1. Một sinh vật ăn chủ yếu là thực vật; một loài động vật ăn cỏ hoặc thực vật là phần chính trong chế độ ăn của nó.
    An organism that feeds chiefly on plants; an animal that feeds on herbage or vegetation as the main part of its diet.
    Từ đồng nghĩa:phytophagevegetarianvegan
🎬 Nghe “herbivore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish