herefrom
Trạng từ
- (chính thức) từ đây, từ đây(formal) from this, from hereTừ đồng nghĩa:hence
- (cổ xưa) kể từ bây giờ trở đi(archaic) henceforth, from now on
Chưa có góp ý cho “herefrom”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “herefrom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish