herefrom

Trạng từ
  1. (chính thức) từ đây, từ đây
    (formal) from this, from here
    Từ đồng nghĩa:hence
  2. (cổ xưa) kể từ bây giờ trở đi
    (archaic) henceforth, from now on

Chưa có góp ý cho “herefrom”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “herefrom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish