herezeld
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với heriot (“khoản thanh toán được trả cho lãnh chúa sau cái chết của người thuê nhà”).Synonym of heriot (“payment made to a lord on the death of a tenant”).Từ đồng nghĩa:heriot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “herezeld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish