hermitry
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái sống của một ẩn sĩ.(uncountable) The state of living as a hermit.
- (đếm được) Nơi hẻo lánh nơi ẩn sĩ cư trú; ẩn thất.(countable) The secluded place where a hermit dwells; hermitage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hermitry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish