hermitry

Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái sống của một ẩn sĩ.
    (uncountable) The state of living as a hermit.
  2. (đếm được) Nơi hẻo lánh nơi ẩn sĩ cư trú; ẩn thất.
    (countable) The secluded place where a hermit dwells; hermitage.
🎬 Nghe “hermitry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish