hey

/ˈheɪ/
  • Ô!, ơ! (ngạc nhiên).
  • Này! (vui vẻ, hỏi... ).
Thán từ
  1. Một câu cảm thán để thu hút sự chú ý.
    An exclamation to get attention.
    Hey, look at this!
    Này, nhìn này!
    Từ đồng nghĩa:oiyoblimeygee whizyowzah
  2. Một sự phản đối hoặc khiển trách.
    A protest or reprimand.
    Hey! Stop that!
    Này! Dừng lại đi!
    Từ đồng nghĩa:oiyoblimeygee whizyowzah
  3. Một biểu hiện ngạc nhiên.
    An expression of surprise.
    Hey! This is new!
    Này! Đây là điều mới!
    Từ đồng nghĩa:oiyoblimeygee whizyowzah
  4. Một lời chào thân mật, tương tự như hi.
    An informal greeting, similar to hi.
    Hey! How's it going?
    Này! Mọi chuyện thế nào rồi?
    Từ đồng nghĩa:oiyoblimeygee whizyowzah
Động từ
  1. Để chào bằng tiếng "hey"
    To greet with a "hey"
Danh từ
  1. (múa đồng quê) Một hình tượng vũ đạo trong đó ba vũ công trở lên đan xen vào nhau, luân phiên đi qua vai trái và vai phải.
    (country dancing) A choreographic figure in which three or more dancers weave between one another, passing by left and right shoulder alternately.
  2. Cách viết khác của he (“lá thư tiếng Do Thái”).
    Alternative spelling of he (“Hebrew letter”).
🎬 Nghe “hey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish