hey
/ˈheɪ/- Ô!, ơ! (ngạc nhiên).
- Này! (vui vẻ, hỏi... ).
Thán từ
- Một câu cảm thán để thu hút sự chú ý.An exclamation to get attention.Hey, look at this!Này, nhìn này!
- Một sự phản đối hoặc khiển trách.A protest or reprimand.Hey! Stop that!Này! Dừng lại đi!
- Một biểu hiện ngạc nhiên.An expression of surprise.Hey! This is new!Này! Đây là điều mới!
- Một lời chào thân mật, tương tự như hi.An informal greeting, similar to hi.Hey! How's it going?Này! Mọi chuyện thế nào rồi?
Động từ
- Để chào bằng tiếng "hey"To greet with a "hey"
Danh từ
- (múa đồng quê) Một hình tượng vũ đạo trong đó ba vũ công trở lên đan xen vào nhau, luân phiên đi qua vai trái và vai phải.(country dancing) A choreographic figure in which three or more dancers weave between one another, passing by left and right shoulder alternately.
- Cách viết khác của he (“lá thư tiếng Do Thái”).Alternative spelling of he (“Hebrew letter”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish