hiatus

/haɪˈeɪtəs/
danh từ
  • Chỗ gián đoạn, chỗ đứt quãng, chỗ thiếu sót (trong một loạt sự vật, một bài tường thuật, một loạt chứng cớ... ).
  • Chỗ vấp hai nguyên âm.
Danh từ
  1. Một khoảng trống trong một chuỗi khiến nó không đầy đủ.
    A gap in a series, making it incomplete.
    Từ đồng nghĩa:break
  2. Sự gián đoạn, gián đoạn, tạm dừng hoặc vắng mặt.
    An interruption, break, pause or absence.
    The band decided to go on hiatus, citing creative differences.
    Ban nhạc quyết định tạm ngừng hoạt động với lý do có sự khác biệt trong sáng tạo.
  3. Nghỉ làm tạm thời, đặc biệt là công việc đột xuất.
    An temporary break from work, especially one which is unexpected.
  4. (Địa chất) Khoảng trống về tầng địa chất.
    (geology) A gap in geological strata.
🎬 Nghe “hiatus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish