hi
/ˈhaɪ/- Này!, ê! (gọi, chào).
Thán từ
- Một lời chào thân thiện, thân mật, giản dị khi có người đến.A friendly, informal, casual greeting said upon someone's arrival.Hi, how are you?Xin chào, bạn khỏe không?Từ đồng nghĩa:hellogreetingshowdy
- Một câu cảm thán để kêu gọi sự chú ý.An exclamation to call attention.
- (ghi ngày bên ngoài Ireland) Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chế nhạo.(dated outside of Ireland) Expressing wonder or derision.How did he do that, hi?Làm thế nào mà anh ấy làm được điều đó, chào?
Danh từ
- Từ "hi" được sử dụng như một lời chào.The word "hi" used as a greeting.I didn't even get a hi.Tôi thậm chí còn không nhận được một lời chào nào.Từ đồng nghĩa:greetinghello
Tính từ
- Cách đánh vần không chính thức của từ cao, thường có dấu gạch nối.Informal spelling of high, often in hyphenated terms.Get hi-quality videos here!Nhận video chất lượng cao ở đây!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish