hide away

/ˈhaɪdəˌweɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Giấu hoặc cất giữ thứ gì đó ở một nơi bí mật.
    (transitive) To stash or store something in a secret location.
  2. (Nội động) Che giấu, giấu kín.
    (intransitive) To hide, to be hidden.
🎬 Nghe “hide away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish