hibiscus
/haɪˈbɪskəs/danh từ
- Cây dâm bụt.
Danh từ
- Một loài thực vật có hoa thuộc chi Hibiscus, đặc biệt là Hibiscus syriacus, được tìm thấy ở vùng nhiệt đới đến ôn đới, của một số loài được sử dụng để pha dịch truyền/trà.A flowering plant of the genus Hibiscus, especially Hibiscus syriacus, found in tropical to temperate regions, of some species used for making infusions/tea.
- Một loại cocktail được làm từ rượu sâm panh và nước ép nam việt quất.A cocktail made with champagne and cranberry juice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hibiscus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish