hibiscus

/haɪˈbɪskəs/
danh từ
  • Cây dâm bụt.
Danh từ
  1. Một loài thực vật có hoa thuộc chi Hibiscus, đặc biệt là Hibiscus syriacus, được tìm thấy ở vùng nhiệt đới đến ôn đới, của một số loài được sử dụng để pha dịch truyền/trà.
    A flowering plant of the genus Hibiscus, especially Hibiscus syriacus, found in tropical to temperate regions, of some species used for making infusions/tea.
  2. Một loại cocktail được làm từ rượu sâm panh và nước ép nam việt quất.
    A cocktail made with champagne and cranberry juice.
🎬 Nghe “hibiscus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish