hind
/ˈhaɪnd/danh từ
- Hươu cái.
- Tá điền.
- Người quê mùa cục mịch.
tính từ
- Sau, ở đằng sau.
Tính từ
- Nằm ở phía sau (thường được nói đến nhất là các bộ phận cơ thể của động vật).Located at the rear (most often said of animals' body parts).
- Lạc hậu; về phía sau.Backward; to the rear.
Danh từ
- Một con nai cái (hươu cái), đặc biệt là hươu đỏ ít nhất hai tuổi.A doe (female deer), especially a red deer at least two years old.Từ đồng nghĩa:doe
- Một loài cá thực phẩm đốm thuộc chi Epinephelus.A spotted food fish of the genus Epinephelus.Từ đồng nghĩa:doe
- (cổ) Người hầu, đặc biệt là người làm nông.(archaic) A servant, especially an agricultural labourer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish