hinder
/ˈhɪndɚ/tính từ
- Ở đằng sau.
động từ
- Cản trở, gây trở ngại.
Động từ
- (thông tục) Làm khó khăn cho việc thực hiện; làm chướng ngại vật; làm nản lòng.(transitive) To make difficult to accomplish; to act as an obstacle; to frustrate.A drought hinders the growth of plants.Hạn hán cản trở sự phát triển của thực vật.
- (ambitransitive) Trì hoãn, cản trở; để giữ lại, để ngăn chặn.(ambitransitive) To delay or impede; to keep back, to prevent.She hindered a man from committing suicide.Cô cản trở một người đàn ông tự tử.
- (Từ cũ, cũ) Gây hại.(transitive, obsolete) To cause harm.
Tính từ
- Của hoặc thuộc về phần hoặc phần cuối ở phía sau hoặc phía sau, hoặc theo sau.Of or belonging to that part or end which is in the rear or hind, or which follows.the hinder end of a wagonphần cuối cản trở của một toa xe
- dạng so sánh của sau: morehindcomparative form of hind: more hind
Danh từ
- (từ lóng, uyển ngữ) Mông.(slang, euphemistic) The buttocks.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hinder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish