hinder

/ˈhɪndɚ/
tính từ
  • Ở đằng sau.
động từ
  • Cản trở, gây trở ngại.
Động từ
  1. (thông tục) Làm khó khăn cho việc thực hiện; làm chướng ngại vật; làm nản lòng.
    (transitive) To make difficult to accomplish; to act as an obstacle; to frustrate.
    A drought hinders the growth of plants.
    Hạn hán cản trở sự phát triển của thực vật.
  2. (ambitransitive) Trì hoãn, cản trở; để giữ lại, để ngăn chặn.
    (ambitransitive) To delay or impede; to keep back, to prevent.
    She hindered a man from committing suicide.
    Cô cản trở một người đàn ông tự tử.
    Từ đồng nghĩa:barblockdelayhamperimpede
  3. (Từ cũ, cũ) Gây hại.
    (transitive, obsolete) To cause harm.
Tính từ
  1. Của hoặc thuộc về phần hoặc phần cuối ở phía sau hoặc phía sau, hoặc theo sau.
    Of or belonging to that part or end which is in the rear or hind, or which follows.
    the hinder end of a wagon
    phần cuối cản trở của một toa xe
    Từ đồng nghĩa:backhindrearposterior
  2. dạng so sánh của sau: morehind
    comparative form of hind: more hind
Danh từ
  1. (từ lóng, uyển ngữ) Mông.
    (slang, euphemistic) The buttocks.
🎬 Nghe “hinder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish