hindrance

/ˈhɪndrəns/
tính từ
  • Sự cản trở.
  • Trở lực; cái chướng ngại.
Danh từ
  1. Cái gì đó cản trở: cái gì đó cản trở hoặc gây ra vấn đề với cái gì khác.
    Something which hinders: something that holds back or causes problems with something else.
    High-heeled shoes may be fashionable, but they can also be a hindrance to walking.
    Giày cao gót có thể là thời trang nhưng cũng có thể là trở ngại cho việc đi lại.
  2. Trạng thái hoặc hành động cản trở điều gì đó.
    The state or act of hindering something.
    Your hindrance of this process will not be tolerated.
    Sự cản trở của bạn đối với quá trình này sẽ không được dung thứ.
🎬 Nghe “hindrance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish