him

/ɪm/
danh từ
  • Nó, hắn, ông ấy, anh ấy.
Đại từ
  1. Một đại từ nam tính; anh ấy như một đối tượng ngữ pháp.
    A masculine pronoun; he as a grammatical object.
  2. (thông tục, thông dụng) Là chủ ngữ hoặc tân ngữ ngữ pháp khi được nối với một liên từ.
    (colloquial, uncommon) As a grammatical subject or object when joined with a conjunction.
    Now him and Bernie are best friends.
    Bây giờ anh ấy và Bernie là bạn thân của nhau.
  3. Được sử dụng trong sự cô lập hoặc bổ ngữ, hoặc (đôi khi bị cấm) như là phần bổ ngữ của copula (be).
    Used in isolation or apposition, or (sometimes proscribed) as the complement of the copula (be).
    Who was there? —Him.
    Ai đã ở đó? -Anh ta.
  4. (hiện nay hiếm) Dùng theo phản xạ: (với) chính mình.
    (now rare) Used reflexively: (to) himself.
Danh từ
  1. (thông tục) Người hoặc động vật nam.
    (informal) A male person or animal.
    I think this bird is a him, but it may be a her.
    Tôi nghĩ con chim này là anh ấy, nhưng nó có thể là cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:he
🎬 Nghe “him” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish