hippo
/ˈhɪpoʊ/danh từ
- Của hippotamus.
Danh từ
- Cắt con hà mã.Clipping of hippopotamus.
- (lịch sử, tiếng lóng, Nam Phi) Một loại xe bọc thép chở quân được Lực lượng Phòng vệ Nam Phi sử dụng.(historical, slang, South Africa) An armored personnel carrier used by the South African Defence Force.
- (thông tục, xúc phạm) Người thừa cân hoặc béo phì.(informal, derogatory) An overweight or obese person.
- (thông tục, cờ vua) Phòng thủ hà mã.(informal, chess) Hippopotamus Defence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hippo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish