hipster

/ˈhɪpstɚ/
danh từ
  • Người mê nhạc ja.
  • Hippie.
🎬 Nghe “hipster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish