hippopotamus
/ˌhɪpəˈpɑːtəməs/danh từ
- Lợn nước, hà mã.
Danh từ
- Là một loài động vật có vú bán thủy sinh, ăn cỏ, có móng guốc ở châu Phi thuộc họ Hippopotamidae.A semi-aquatic, herbivorous, African hoofed mammal of the family Hippopotamidae.
- Hà mã thông thường (Hippopotamus amphibius)The common hippopotamus (Hippopotamus amphibius)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hippopotamus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish