hit the bottle

/ˈhit/
Động từ
  1. (thành ngữ, thông tục) Uống rượu đều đặn và quá mức, đặc biệt khi gặp thất bại.
    (idiomatic, colloquial) To drink alcohol steadily and in excess, particularly in response to a setback.
    He's been hitting the bottle hard since his wife left him.
    Anh ta đã phải chịu đựng rất nhiều kể từ khi vợ anh ta bỏ anh ta.
    Từ đồng nghĩa:hit the boozehit the sauce
🎬 Nghe “hit the bottle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish