hitch-hike

/ˈhɪtʃˌhaɪk/
danh từ
  • Mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng.
động từ
  • Đi nhờ xe, đi xe boóng; vẫy xe xin đi nhờ.
Động từ
  1. Cách viết khác của hitchhike.
    Alternative spelling of hitchhike.
🎬 Nghe “hitch-hike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish