hit the jackpot
/ˈhɪt/Động từ
- (thành ngữ) Nhận được kết quả thuận lợi hơn tưởng tượng, đặc biệt là nhờ sự may mắn.(idiomatic) To receive a more favorable outcome than imagined, especially by good luck.
- (Thành ngữ) Chính xác, đúng đắn.(idiomatic) To be accurate or correct.
- Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trúng, giải độc đắc.Used other than figuratively or idiomatically: see hit, jackpot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hit the jackpot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish