hiya
/ˈhajə/- Chào bạn!
Thán từ
- Một lời chào thân mật, xin chào, xin chào.An informal greeting, hi, hello.Hiya, love, how's you?Chào em yêu, em thế nào?
- (võ thuật) Kiai, hét lên khi một chi vung lên để tấn công.(martial arts) A kiai, shouted as a limb is swung in attack.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hiya” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish