hodiern

/ˈhəʊdiˌɜː(r)n/
Tính từ
  1. Của ngày này; thời nay.
    Of this day; present-day.
🎬 Nghe “hodiern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish