hobble
/ˈhɑːbəl/danh từ
- Dáng đi tập tễnh, dáng đi khập khiễng, dáng đi cà nhắc.
- Dây chằng (đê buộc chằng chân ngựa... cho khỏi đi xa).
- Tình trạng khó khăn, tình trạng lúng túng.
động từ
- Đi tập tễnh, đi khập khiễng, đi cà nhắc.
- Nói ấp úng, nói trúc trắc.
- Hành động do dự; tiến hành trục trặc.
- Trúc trắc (câu thơ).
- Làm cho đi tập tễnh, làm cho đi khập khiễng, làm cho đi cà nhắc.
- Buộc chằng (chân ngựa... cho khỏi đi xa).
Danh từ
- (chủ yếu ở số nhiều) Một trong những sợi dây ngắn buộc giữa hai chân của những con ngựa không có rào chắn, cho phép chúng đi lang thang những quãng đường ngắn nhưng ngăn chúng chạy đi.(chiefly in the plural) One of the short straps tied between the legs of unfenced horses, allowing them to wander short distances but preventing them from running off.Từ đồng nghĩa:tether
- Bước đi không vững, mất thăng bằng.An unsteady, off-balance step.Từ đồng nghĩa:tether
- (cổ, thân mật) Một tình thế khó khăn; một vết xước.(archaic, informal) A difficult situation; a scrape.Từ đồng nghĩa:tether
- (phương ngữ, Vương quốc Anh và Newfoundland) Một công việc lặt vặt; một phần công việc bình thường(dialect, UK and Newfoundland) An odd job; a piece of casual work.Từ đồng nghĩa:tether
Động từ
- Để trói buộc bằng cách buộc chân; để hạn chế (một con ngựa) đi khập khiễng.To fetter by tying the legs; to restrict (a horse) with hobbles.Near-synonyms: shackle, enshackleTừ đồng nghĩa: xiềng xích, xiềng xích
- Đi khập khiễng hoặc không đều.To walk lame, or unevenly.Từ đồng nghĩa:hirple
- (nghĩa bóng) Di chuyển hoặc tiến hành một cách thô bạo hoặc không đều đặn.(figurative) To move or proceed roughly or irregularly.Từ đồng nghĩa:hirple
- Để vô hiệu hóa; để cản trở.To disable; to impede.Near-synonyms: nobble, hamper, hinder, embarrassTừ gần đồng nghĩa: cao quý, cản trở, cản trở, xấu hổ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hobble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish