hob
/ˈhɑːb/danh từ
- Ngăn bên lò sưởi (để giữ nóng thức ăn).
- Cọc ném vòng (để chơi trò ném vòng).
- Hobnail.
- Bàn trượt (của xe trượt tuyết).
- Dao phay lăn.
Danh từ
- Một loại dụng cụ cắt, dùng để cắt răng của bánh răng.A kind of cutting tool, used to cut the teeth of a gear.
- (lịch sử) Phần nhô ra phẳng hoặc giá sắt ở bên cạnh lò sưởi, nơi đặt đồ vật để giữ ấm.(historical) The flat projection or iron shelf at the side of a fire grate, where things are put to be kept warm.They went into a dingy room lined with books and littered with papers, where there was a blazing fire. A kettle steamed upon the hob, and in the midst of the wreck of papers a table shone, with plenty of wine upon it, and brandy, and rum, and sugar, and lemons.Họ đi vào một căn phòng tồi tàn chất đầy sách và giấy tờ, nơi có ngọn lửa rực cháy. Một ấm nước bốc hơi trên bếp, và giữa đống giấy tờ lộn xộn, một chiếc bàn sáng bóng, trên đó có rất nhiều rượu vang, rượu mạnh, rượu rum, đường và chanh.
- (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Bề mặt nấu trên cùng của bếp. Nó thường bao gồm một số bộ phận nấu (thường là bốn), thường được gọi là vòng.(UK, Ireland, Commonwealth) The top cooking surface on a cooker. It typically comprises several cooking elements (often four), usually called rings.
- Một chốt tròn được sử dụng làm mục tiêu trong một số trò chơi, đặc biệt là trong trò chơi quoits.A rounded peg used as a target in several games, especially in quoits.
Động từ
- (thông tục) Tạo ra (một bánh răng) bằng cách cắt bằng bếp nấu.(transitive) To create (a gear) by cutting with a hob.
- (nội động) Tham gia vào quá trình cắt bánh răng bằng bếp nấu.(intransitive) To engage in the process of cutting gears with a hob.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hob” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish