hold accountable

/hoʊld əˈkaʊntəbəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hold accountable". Phiên âm /hoʊld əˈkaʊntəbəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hold accountable" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hold accountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish