hold hostage
/hoʊld ˈhɑstɪʤ/Động từ
- Để giữ làm con tin.To hold as hostage.
- Để giữ hoặc sử dụng cho bất kỳ lợi ích nào.To hold in custody or use for any advantage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold hostage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish