hold it together
/hoʊld ɪt təˈgɛðər/Động từ
- (thành ngữ) Đồng nghĩa của đối phó: giữ bình tĩnh trước nghịch cảnh, giải quyết thành công những khó khăn của mình.(idiomatic) Synonym of cope: to remain calm in adversity, to successfully manage one's difficulties.Từ đồng nghĩa:cope
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hold it together” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish