hole up
/hoʊl əp/Động từ
- (Nội động) Đi vào hang, chui vào hang.(intransitive) To go into a hole, to shelter in a hole.
- (ban đầu là tiếng Mỹ, nội động từ) Để ẩn giấu.(originally US, intransitive) To hide.The guerrillas holed up in a small cave.Quân du kích ẩn náu trong một hang động nhỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hole up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish