bottoms

/ˈbɑːtəm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bottom
Danh từ
  1. số nhiều của đáy
    plural of bottom
  2. Phần dưới (quần) của quần áo, như quần pyjama, quần thể thao, quần bikini.
    The bottom (trouser) part of clothing, as in pyjama bottoms, tracksuit bottoms, bikini bottoms.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đáy
    third-person singular simple present indicative of bottom
🎬 Nghe “bottoms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish