bottoms
/ˈbɑːtəm/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bottom
Danh từ
- số nhiều của đáyplural of bottom
- Phần dưới (quần) của quần áo, như quần pyjama, quần thể thao, quần bikini.The bottom (trouser) part of clothing, as in pyjama bottoms, tracksuit bottoms, bikini bottoms.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đáythird-person singular simple present indicative of bottom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bottoms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish